Kho từ › Truyền thông và Internet › log on

log on

B2 v. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
đăng nhập (vào hệ thống, trang)
UK /ˌlɒɡ ˈɒn/ · US /ˌlɒɡ ˈɒn/
You have to log on with your student ID to see your grades.
→ Bạn phải đăng nhập bằng mã sinh viên để xem điểm.
Đồng nghĩa
log in
Trái nghĩa: log off / log out (đăng xuất). Cần username và password.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...