Kho từ › Truyền thông và Internet › subscribe to

subscribe to

B2 v. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
đăng ký (theo dõi), trở thành thành viên
UK /səbˈskraɪb tə/ · US /səbˈskraɪb tə/
Subscribe to the newsletter and you will get a discount code by email.
→ Đăng ký bản tin và bạn sẽ nhận mã giảm giá qua email.
Họ từ
subscription (n.)subscriber (n.)
subscribe to a site/channel = trở thành thành viên/người theo dõi; danh từ subscription (thuê bao).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...