Kho từ › Truyền thông và Internet › enter

enter

B2 v. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
nhập (thông tin vào)
UK /ˈentə/ · US /ˈentə/
Enter your details correctly or the system will not let you in.
→ Nhập thông tin chính xác, nếu không hệ thống sẽ không cho bạn vào.
Đồng nghĩa
key intype in
enter your details = nhập thông tin; cũng là tên phím Enter.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...