Kho từ › Truyền thông và Internet › server

server

B2 n. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
máy chủ
UK /ˈsɜːvə/ · US /ˈsɜːvə/
When the server is down, no one can log in to the website.
→ Khi máy chủ gặp sự cố, không ai đăng nhập được vào website.
Collocations
the server is downa central server
Máy tính trung tâm mạnh, cung cấp thông tin cho các máy khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...