Kho từ › Truyền thông và Internet › contact list

contact list

B2 n. phr. 📁 Truyền thông và Internet EVU-UI
danh sách liên hệ, danh bạ
UK /ˈkɒntækt lɪst/ · US /ˈkɒntækt lɪst/
A green dot next to a name in your contact list means the person is online.
→ Một chấm xanh cạnh tên trong danh bạ nghĩa là người đó đang trực tuyến.
Danh sách bạn bè hoặc số liên lạc lưu trong app.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...