permits
/pərˈmɪts/ B1
Nghĩa
cho phép
động từ
Định nghĩa · To allow someone to do something.
“The law permits people to protest peacefully.”Luật pháp cho phép mọi người biểu tình một cách hòa bình.
“The manager permits employees to work from home.”Quản lý cho phép nhân viên làm việc tại nhà.
Cụm hay dùng
permit topermit accesspermit entry
Họ từ
permission (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về quyền hạn trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự cho phép trong công việc.