sleeve
/sliːv/ B1
Nghĩa
tay áo
danh từ
Định nghĩa · the part of a shirt covering the arm
“The shirt has long sleeves.”Chiếc áo có tay áo dài.
“He rolled up his sleeves to wash dishes.”Anh ấy xắn tay áo để rửa bát.
Cụm hay dùng
roll up sleeveslong sleevesleeve length
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trang phục.
Ghi chú · Tay áo; không phải 'ống tay' của áo thun.