Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sleeve

/sliːv/ B1

Nghĩa

tay áo danh từ

Định nghĩa · the part of a shirt covering the arm

“The shirt has long sleeves.”Chiếc áo có tay áo dài.

“He rolled up his sleeves to wash dishes.”Anh ấy xắn tay áo để rửa bát.

Đồng nghĩa armcuff
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trang phục.

Ghi chú · Tay áo; không phải 'ống tay' của áo thun.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...