Kho từ › Tội phạm › accuse

accuse

B2 v. 📁 Tội phạm EVU-UI
cáo buộc, tố cáo
UK /əˈkjuːz/ · US /əˈkjuːz/
The report accused two people of taking part in the crime.
→ Bản báo cáo cáo buộc hai người tham gia vụ phạm tội.
Họ từ
accusation (n.)the accused (n.)
accuse somebody of something (theo sau là V-ing).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...