minute
/maɪˈnjuːt/ B2
Nghĩa
rất nhỏ, li ti (trang trọng)
adj.
Định nghĩa · Very small and not easily seen.
“Even a minute crack in the screen can spread over time.”Ngay cả một vết nứt li ti trên màn hình cũng có thể lan rộng theo thời gian.
Ghi chú · Trang trọng (fml). Phát âm /maɪˈnjuːt/, khác "minute" /ˈmɪnɪt/ (phút).