average
Nghĩa
Định nghĩa · Not above or below the normal level.
“How many people came? Oh, an average number, nothing unusual.”Có bao nhiêu người đến? À, số lượng trung bình thôi, chẳng có gì lạ.
Ghi chú · Khá thân mật khi ước lượng. Cũng là danh từ: on average (tính trung bình).