Từ vựng B2

Chủ đề Nhượng bộ và tương phản · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

although

/ɔːlˈðəʊ/ B2

Nghĩa

mặc dù, dẫu rằng conj.

Định nghĩa · Despite the fact that something is true.

“Although the ticket was expensive, the concert in Hanoi was worth every dong.”Mặc dù vé đắt, buổi hòa nhạc ở Hà Nội vẫn đáng từng đồng.

“Although she had never left her village, she spoke English with real confidence.”Dẫu chưa từng rời làng, cô ấy vẫn nói tiếng Anh đầy tự tin.

Ghi chú · Liên từ nhượng bộ mở đầu mệnh đề phụ; KHÔNG thêm "but" ở mệnh đề chính (Although..., ... — không "Although..., but...").

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...