nevertheless
Nghĩa
Định nghĩa · In spite of that; however.
“The plan was risky; nevertheless, the whole team agreed to try it.”Kế hoạch khá mạo hiểm; tuy nhiên, cả nhóm vẫn đồng ý thử.
Ghi chú · Trạng từ nối khá trang trọng; thường đứng đầu câu (sau dấu chấm hoặc chấm phẩy) kèm dấu phẩy, đôi khi đứng cuối câu.