Kho từ › Bổ sung › together with

together with

B2 phr. 📁 Bổ sung EVU-UI
cùng với, kèm theo
UK /təˌɡeðə ˈwɪð/ · US /təˌɡeðə ˈwɪð/
Please send your CV together with two references.
→ Vui lòng gửi CV kèm theo hai thư giới thiệu.
Đồng nghĩa
along with
Như "along with"; nối thêm thông tin/đối tượng. Không làm đổi số của động từ chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...