Kho từ › Từ nối trong văn viết › thirdly

thirdly

B2 adv. 📁 Từ nối trong văn viết EVU-UI
thứ ba (điểm thứ ba trong danh sách)
UK /ˈθɜːdli/ · US /ˈθɜːdli/
Thirdly, we should think about the effect on students.
→ Thứ ba, ta nên nghĩ đến tác động lên học viên.
Nối tiếp secondly; sau thirdly, người viết thường chuyển sang finally.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...