Kho từ › Cụm với get › get at

get at

B2 phr. 📁 Cụm với get EVU-UI
tìm ra, chạm tới (sự thật); ám chỉ điều gì
UK /ˈɡet ət/ · US /ˈɡet ət/
I hope the inquiry will finally get at the truth.
→ Tôi mong cuộc điều tra rốt cuộc sẽ tìm ra sự thật.
get at = reach, find. What are you getting at? = ý anh ám chỉ điều gì?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...