Kho từ › Cụm với get › get into

get into

B2 phr. 📁 Cụm với get EVU-UI
đỗ/vào được (trường, đại học)
UK /ˌɡet ˈɪntə/ · US /ˌɡet ˈɪntə/
She did well in her exams and got into her dream university.
→ Cô ấy thi tốt và đỗ vào trường đại học mơ ước.
be successful with an application, e.g. to a college/school.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...