nick
/nɪk/ B2
Nghĩa
nhà tù, trại giam
n.
Định nghĩa · A place where people are imprisoned.
“He spent two years in the nick for fraud.”Anh ta ngồi tù hai năm vì tội lừa đảo.
Ghi chú · Register: thân mật, tiếng lóng Anh. Trang trọng: prison. Động từ nick còn nghĩa "ăn cắp" hoặc "bắt giữ".