Kho từ › Phép so sánh (similes) › as blind as a bat

as blind as a bat

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
mù dở, nhìn rất kém
UK /əz ˌblaɪnd əz ə ˈbæt/ · US /əz ˌblaɪnd əz ə ˈbæt/
Without my glasses I'm as blind as a bat.
→ Không có kính thì tôi mù dở, chẳng nhìn thấy gì.
Trong sách có dấu * — hơi tiêu cực, dễ gây phật ý; chỉ nên dùng để nói đùa về chính mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...