Kho từ › Phép so sánh (similes) › as thin as a rake

as thin as a rake

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
gầy nhom, gầy như que củi
UK /əz ˌθɪn əz ə ˈreɪk/ · US /əz ˌθɪn əz ə ˈreɪk/
After the long illness he was as thin as a rake.
→ Sau trận ốm dài, anh ấy gầy nhom.
rake = cái cào; có dấu * — dễ làm mất lòng khi chê người khác gầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...