Kho từ › Phép so sánh (similes) › as heavy as lead

as heavy as lead

B2 idiom 📁 Phép so sánh (similes) EVU-UI
nặng như chì, rất nặng
UK /əz ˌhevi əz ˈled/ · US /əz ˌhevi əz ˈled/
My backpack full of textbooks felt as heavy as lead.
→ Chiếc ba lô đầy sách giáo khoa của tôi nặng như chì.
lead (kim loại chì) đọc /led/, KHÔNG đọc /liːd/ (nghĩa "dẫn dắt"). Trái nghĩa: as light as a feather.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...