artisan
Nghĩa
Định nghĩa · A skilled worker who makes things by hand.
“The artisan carved a wooden statue.”Người thợ thủ công chạm khắc tượng gỗ.
“Artisans pass down their skills.”Các thợ thủ công truyền lại kỹ năng của họ.
Ghi chú · Nhấn mạnh tay nghề và tính truyền thống.