Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

artisan

/ˈɑːrtɪzən/ B2

Nghĩa

thợ thủ công n.

Định nghĩa · A skilled worker who makes things by hand.

“The artisan carved a wooden statue.”Người thợ thủ công chạm khắc tượng gỗ.

“Artisans pass down their skills.”Các thợ thủ công truyền lại kỹ năng của họ.

Ghi chú · Nhấn mạnh tay nghề và tính truyền thống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...