tail
/teɪl/ B1
Nghĩa
đuôi
n
Định nghĩa · The rear part of an animal or object.
“A wagging tail shows a happy dog.”Cái đuôi vẫy chỉ ra một chú chó vui vẻ.
“The dog wagged its tail happily.”Con chó vẫy đuôi vui vẻ.
Cụm hay dùng
long tailshort tailtail feathers
Mẹo IELTS · Có thể mô tả động vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ phần sau của vật thể.