Kho từ › animals-nature › tail

tail

B1 n 📁 animals-nature
đuôi
UK /teɪl/ · US /teɪl/
The rear part of an animal or object.
A wagging tail shows a happy dog.
→ Cái đuôi vẫy chỉ ra một chú chó vui vẻ.
The dog wagged its tail happily.→ Con chó vẫy đuôi vui vẻ.
Đồng nghĩa
rearend
Collocations
long tailshort tailtail feathers
🎯 IELTS: Có thể mô tả động vật trong bài viết.
Thường dùng để chỉ phần sau của vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...