resolve
/rɪˈzɒlv/ B1
Nghĩa
giải quyết
động từ
Định nghĩa · To find a solution to a problem.
“We need to resolve this issue quickly.”Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Cụm hay dùng
resolve a conflictresolve an issue
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere'.
Mẹo IELTS · Dùng resolve để thể hiện sự quyết tâm trong bài nói.
Ghi chú · Resolve cũng có thể mang nghĩa quyết tâm.