| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/kʌm ʌp wɪð ən aɪˈdɪə/
|
phr |
đưa ra một ý tưởng
Can you come up with an idea to solve this issue?
Bạn có thể đưa ra một ý tưởng để giải quyết vấn đề này không?
|
— |
|
/siːk hɛlp/
|
phr |
tìm kiếm sự giúp đỡ
Don't hesitate to seek help if you need it.
Đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ nếu bạn cần.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪfaɪ ðə ˈprɒbləm/
|
phr |
xác định vấn đề
First, we must identify the problem before finding a solution.
Trước tiên, chúng ta phải xác định vấn đề trước khi tìm ra giải pháp.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊeɪt ˈɒpʃənz/
|
phr |
đánh giá các lựa chọn
Let's evaluate our options before making a decision.
Hãy đánh giá các lựa chọn của chúng ta trước khi đưa ra quyết định.
|
— |
|
/faɪnd ˈkɒmən ɡraʊnd/
|
phr |
tìm điểm chung
We should find common ground to resolve our differences.
Chúng ta nên tìm điểm chung để giải quyết sự khác biệt.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ði ˈɪʃuː/
|
phr |
thảo luận về vấn đề
Let's discuss the issue in our next meeting.
Hãy thảo luận về vấn đề trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈkʌm ˈɒbstəklz/
|
phr |
vượt qua trở ngại
We can overcome obstacles if we stay determined.
Chúng ta có thể vượt qua trở ngại nếu chúng ta kiên định.
|
— |
|
/faɪnd ə ˈkɒmprəmaɪz/
|
phr |
tìm một thỏa hiệp
It's important to find a compromise in this situation.
Điều quan trọng là tìm một thỏa hiệp trong tình huống này.
|
— |
|
/kræʃ/
|
v. |
(máy tính) treo, sập; (xe) đâm nhau
My computer crashed and I lost my work.
Máy tính của tôi bị treo và tôi mất hết bài làm.
Chi tiếtThe two cars crashed near the bridge.Hai chiếc xe đâm nhau gần cây cầu.
Máy tính crash = treo/sập. Xe crash = đâm/va chạm.
|
— |
|
/ˈkɑː kræʃ/
|
n. |
tai nạn ô tô, vụ đâm xe
There was a car crash near the school this morning.
Sáng nay có một vụ đâm xe gần trường.
Chi tiết Dùng "have a car crash" = gặp tai nạn xe.
|
— |
|
/ˌprɒbləˈmætɪk/
|
adj |
gây vấn đề
The situation is problematic.
Tình huống này gây vấn đề.
|
— |
|
/rɪˈzɒlv/
|
động từ |
giải quyết
We need to resolve this issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Chi tiếtWe need to resolve this issue quickly.Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Đồng nghĩasettlesolve
Cụm hay dùngresolve a conflictresolve an issue
Họ từresolution (n)resolvable (adj)
Resolve cũng có thể mang nghĩa quyết tâm.
|
— |
| n |
trở ngại
Chi tiếtThey overcame many obstacles to succeed.Họ vượt qua nhiều trở ngại để thành công.
Đồng nghĩabarrierhindranceimpediment
Cụm hay dùngovercome an obstacleface an obstaclemajor obstacle
Họ từobstruct (v)obstruction (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực khi vượt qua.
|
— | |
|
/ˌrɛkəmenˈdeɪʃən/
|
danh từ |
khuyến nghị
I received a recommendation for the job.
Tôi đã nhận được một khuyến nghị cho công việc.
Chi tiếtI received a recommendation for a great restaurant.Tôi đã nhận được một khuyến nghị về một nhà hàng tuyệt vời.
Đồng nghĩasuggestionadvice
Cụm hay dùngstrong recommendationpersonal recommendationwritten recommendation
Họ từrecommend (v)recommended (adj)
Sử dụng recommendation để thể hiện ý kiến cá nhân.
|
— |
|
/ˈstræt̬ədi/
|
n. |
chiến lược
The company updated its pricing strategy this year.
Công ty đã cập nhật chiến lược giá trong năm nay.
Chi tiếtA clear strategy helps achieve long-term growth.Một chiến lược rõ ràng giúp đạt tăng trưởng dài hạn.
Đồng nghĩaplanapproach
Cụm hay dùngmarketing strategydevelop a strategybusiness strategypricing strategylong-term strategy
Họ từstrategic (adj.)strategically (adv.)strategist (n.)
'Strategic' (adj.) hay dùng trong business: 'strategic decision/plan'. Không nhầm với 'tactics' (chiến thuật ngắn hạn).
|
— |
Đang tải...