Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1825

solve

/sɔlv/

ngoại động từ

  • giải quyết (một vấn đề)
  • (toán học) giải (một phương trình)
    • to solve an equation: giải một phương trình
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...