Kho từ › giáo dục › acquisition

acquisition

B2 n 📁 giáo dục NAVS-SENSE
sự tiếp thu (kiến thức, ngôn ngữ)
UK · US
Second language acquisition takes years of practice.
→ Việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai cần nhiều năm luyện tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...