Kho từ › thể thao › goal

goal

A1 n 📁 thể thao NAVS-SENSE
bàn thắng; khung thành
UK · US
He scored the winning goal in the last minute.
→ Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...