Kho từ › Thể thao › sport

sport

A1 n. 📁 Thể thao EVU-EL
môn thể thao
UK /spɔːt/ · US /spɔːt/
What's your favourite sport?
→ Môn thể thao bạn thích nhất là gì?
Football is a popular sport in Vietnam.→ Bóng đá là môn thể thao phổ biến ở Việt Nam.
Collocations
do sportplay a sporta team sport
Anh-Anh nói “do sport”; Anh-Mỹ hay nói “play sports”. Số nhiều: “sports”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...