tri
/traɪ/ B2
Nghĩa
ba
tiền tố
Định nghĩa · A prefix meaning three.
“A triangle has three sides.”Hình tam giác có ba cạnh.
“Triathlon includes three sports: swimming, cycling, and running.”Triathlon bao gồm ba môn: bơi lội, đạp xe và chạy.
Mẹo IELTS · Sử dụng tiền tố này để làm rõ số lượng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng ba.