ted
/tɛd/ B2
Nghĩa
người chán nản
danh từ
Định nghĩa · Ted refers to a person who is bored or uninterested.
“He felt like a ted after the long meeting.”Anh ấy cảm thấy như một người chán nản sau cuộc họp dài.
“He looked ted during the long lecture.”Anh ấy trông chán nản trong bài giảng dài.
Đồng nghĩa
boreddisinterested
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không vui.