bore
/bɔ:/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4946
“bored” là quá khứ của bore — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm cho ai đó cảm thấy chán nản
động từ
“The lecture began to bore the students.”Bài giảng bắt đầu làm cho sinh viên cảm thấy chán.
Biến thể từ
boring hiện tại phân từ
bored quá khứ
bores ngôi 3 số ít
bored quá khứ phân từ
bores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bore
/bɔ:/
danh từ
- lỗ khoan (dò mạch mỏ)
- nòng (súng); cỡ nòng (súng)
động từ
- khoan đào, xoi
- to bore a tunnel through the mountain: đào một đường hầm qua núi
- lách qua
- to bore through the crowd: lách qua đám đông
- chèn (một con ngựa khác) ra khỏi vòng đua (đua ngựa)
- thò cổ ra (ngựa)
danh từ
- việc chán ngắt, việc buồn tẻ
- điều buồn bực
- người hay quấy rầy, người hay làm phiền; người hay nói chuyện dớ dẩn
ngoại động từ
- làm buồn
- to be bored to death: buồn đến chết mất
- làm rầy, làm phiền, quấy rầy
danh từ
- nước triều lớn (ở cửa sông)
thời quá khứ của bear
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who evokes boredom n. diameter of a tube or gun barrel n. a hole or passage made by a drill; usually made for exploratory purposes v. cause to be bored