Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intensive

/ɪnˈtɛnsɪv/ B2

Nghĩa

tập trung, mạnh mẽ tính từ

Định nghĩa · Very strong or concentrated effort or activity.

“The course was very intensive and required a lot of effort.”Khóa học rất tập trung và đòi hỏi nhiều nỗ lực.

“The course was intensive and required a lot of work.”Khóa học rất tập trung và đòi hỏi nhiều công sức.

Mẹo IELTS · Dùng 'intensive' khi nói về chương trình học.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...