Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intensive

/in'tensiv/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4973

Nghĩa thường dùng

tập trung, mạnh mẽ tính từ

“The course was very intensive and required a lot of effort.”Khóa học rất tập trung và đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intensive

/in'tensiv/

tính từ

  • mạnh, có cường độ lớn
  • làm mạnh mẽ, làm sâu sắc
  • tập trung sâu
    • intensive bombing: sự ném bom tập trung
    • intensive study: sự nghiên cứu sâu
  • (y học) tăng liều, ngày càng tăng liều
  • (ngôn ngữ học) nhấn mạnh

thành ngữ

  1. intensive farming
    • thâm canh
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by a high degree or intensity; often used as a combining form a. tending to give force or emphasis a. of agriculture; intended to increase productivity of a fixed area by expending more capital and labor

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...