Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deviant

/ˈdiːviənt/ B2

Nghĩa

khác thường, lệch lạc tính từ

Định nghĩa · Different from what is normal or expected.

“His deviant behavior raised concerns among his friends.”Hành vi lệch lạc của anh ấy đã gây lo ngại cho bạn bè.

“His deviant behavior surprised everyone.”Hành vi khác thường của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự khác biệt trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự lệch lạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...