deviant
/ˈdiːviənt/ B2
Nghĩa
khác thường, lệch lạc
tính từ
Định nghĩa · Different from what is normal or expected.
“His deviant behavior raised concerns among his friends.”Hành vi lệch lạc của anh ấy đã gây lo ngại cho bạn bè.
“His deviant behavior surprised everyone.”Hành vi khác thường của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Trái nghĩa
normalconventional
Cụm hay dùng
deviant behaviordeviant artdeviant lifestyle
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự khác biệt trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự lệch lạc.