unusual
Nghĩa thường dùng
“It was unusual to see snow in April.”Thật không bình thường khi thấy tuyết vào tháng Tư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unusual
/n'ju: u l/
tính từ
- không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen
- tuyệt vời
- (ngôn ngữ học) ít dùng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not usual or common or ordinary s. not commonly encountered