Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2037

unusual

/n'ju: u l/

tính từ

  • không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen
  • tuyệt vời
  • (ngôn ngữ học) ít dùng
Đồng nghĩa rarestrangeoddexceptional
Trái nghĩa commonordinarytypical
Định nghĩa tiếng Anh

a. not usual or common or ordinary\ns. not commonly encountered

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...