cheat
/tʃiːt/ B2
Nghĩa
gian lận
động từ
Định nghĩa · to act dishonestly to gain something
“He decided to cheat on the exam.”Anh ấy quyết định gian lận trong kỳ thi.
“He tried to cheat on the exam.”Anh ấy đã cố gắng gian lận trong kỳ thi.
Cụm hay dùng
cheat on a testcheat someone
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cheat' để thảo luận về đạo đức trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.