Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

testimony

/ˈtɛstɪmoʊni/ B1

Nghĩa

lời khai, chứng thực danh từ

Định nghĩa · Testimony is a formal statement about what someone saw or experienced.

“Her testimony was crucial in the trial.”Lời khai của cô ấy là rất quan trọng trong phiên tòa.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...