Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

laugh

/læf/ A2

Nghĩa

cười động từ

Định nghĩa · To make a sound of happiness or amusement.

“They always laugh at his jokes.”Họ luôn cười với những câu đùa của anh ấy.

“Don't laugh at me.”Đừng cười tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt với 'smile' (mỉm cười).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...