laugh
/læf/ A2
Nghĩa
cười
động từ
Định nghĩa · To make a sound of happiness or amusement.
“They always laugh at his jokes.”Họ luôn cười với những câu đùa của anh ấy.
“Don't laugh at me.”Đừng cười tôi.
Cụm hay dùng
laugh out loudmake someone laugh
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt với 'smile' (mỉm cười).