Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3397

laughter

/'lɑ:ftə/

danh từ

  • sự cười, tiếng cười
    • to burst (break) into laughter: cười phá lên
    • to split one's sider with laughter: cười vỡ bụng

thành ngữ

  1. peals of laughter
    • tràng cười rền
      • to be convulsed (shake, rock) with laughter: cười thắt ruột
Trái nghĩa cryingsobriety
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of laughing; the manifestation of joy or mirth or scorn

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...