pitch
/pɪtʃ/ B2
Nghĩa
bài thuyết trình
danh từ
Định nghĩa · a presentation or talk to persuade others
“He delivered a compelling pitch to the investors.”Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
“She gave a great pitch to investors.”Cô ấy đã trình bày xuất sắc với nhà đầu tư.
Mẹo IELTS · Dùng 'pitch' khi mô tả ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · Bài thuyết trình bán hàng hoặc sân thể thao.