Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pitch

/pɪtʃ/ B2

Nghĩa

bài thuyết trình danh từ

Định nghĩa · a presentation or talk to persuade others

“He delivered a compelling pitch to the investors.”Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn cho các nhà đầu tư.

“She gave a great pitch to investors.”Cô ấy đã trình bày xuất sắc với nhà đầu tư.

Đồng nghĩa proposalfield

Mẹo IELTS · Dùng 'pitch' khi mô tả ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Bài thuyết trình bán hàng hoặc sân thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...