Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blend

/blɛnd/ B2

Nghĩa

pha trộn động từ

Định nghĩa · To mix different substances together.

“You should blend the ingredients well.”Bạn nên pha trộn các nguyên liệu thật tốt.

“You can blend fruits to make a smoothie.”Bạn có thể pha trộn trái cây để làm sinh tố.

Mẹo IELTS · Dùng 'blend' để mô tả sự kết hợp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...