Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · Family & Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family dinner

A2

Nghĩa

bữa tối gia đình noun + noun

Định nghĩa · A meal shared with family members.

“We enjoy family dinner every Sunday.”Chúng tôi thích bữa tối gia đình vào mỗi Chủ nhật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...