Kho từ › Collocations · Home & Living › vacuum the carpet

vacuum the carpet

A2 verb+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
hút bụi thảm
UK · US
He vacuums the carpet every weekend.
→ Anh ấy hút bụi thảm mỗi cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...