Kho từ › Collocations · Home & Living › fold the clothes

fold the clothes

A2 verb+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
gấp quần áo
UK · US
He folds the clothes after washing.
→ Anh ấy gấp quần áo sau khi giặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...