Kho từ › Collocations · Home & Living › tidy your desk

tidy your desk

A2 verb+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
dọn bàn làm việc
UK · US
You should tidy your desk after studying.
→ Bạn nên dọn bàn làm việc sau khi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...