Kho từ › Collocations · Home & Living › sweep the yard

sweep the yard

A2 verb+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
quét sân
UK · US
My brother sweeps the yard every morning.
→ Em trai tôi quét sân mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...