Kho từ › Collocations · Home & Living › turn on the fan

turn on the fan

A2 verb+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
bật quạt
UK · US
It's hot, so I turn on the fan.
→ Trời nóng nên tôi bật quạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...