Kho từ › Collocations · Home & Living › turn off the TV

turn off the TV

A2 verb+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
tắt tivi
UK · US
Please turn off the TV before you go to bed.
→ Làm ơn tắt tivi trước khi đi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...