Kho từ › Collocations · Home & Living › comfortable sofa

comfortable sofa

A2 adj+noun 📁 Collocations · Home & Living COLLOC
ghế sofa thoải mái
UK · US
I like to read on the comfortable sofa.
→ Tôi thích đọc sách trên ghế sofa thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...