| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈbʌs stɒp/
|
n. |
trạm dừng xe buýt
She waited at the bus stop.
Cô ấy chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiếtThe bus stop is near the school.Trạm xe buýt ở gần trường học.
Đồng nghĩabus stationbus terminal
Cụm hay dùngwait at a bus stopbus stop signnearest bus stopat the bus stopbus stop shelter
Họ từbus station (n.) bến xe buýt (lớn hơn)
'Bus stop' = điểm dừng nhỏ trên đường; 'bus station' = bến xe lớn có nhiều tuyến.
|
— |
| phr. |
dây an toàn trong xe hoặc máy bay
Always wear your seat belt when flying.
Luôn thắt dây an toàn khi bay.
|
— | |
| phr. |
một vé để đi lại bằng máy bay
I bought a plane ticket to New York last week.
Tôi đã mua một vé máy bay đến New York tuần trước.
|
— | |
| phr. |
giá của việc mua vé để đi lại
The ticket price can vary depending on the season.
Giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa.
|
— | |
| n. |
đèn giao thông
Stop when the traffic light is red.
Dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.
|
— | |
| verb+prep+noun |
chờ xe buýt
We wait for the bus every morning.
Chúng tôi chờ xe buýt mỗi sáng.
|
— | |
| verb phrase |
đi bằng xe buýt
I go by bus to school every day.
Tôi đi bằng xe buýt đến trường mỗi ngày.
|
— | |
| verb phrase |
đi xe đạp
She likes to ride a bike in the park.
Cô ấy thích đi xe đạp trong công viên.
|
— | |
| verb phrase |
lái xe ô tô
My father can drive a car.
Bố tôi có thể lái xe ô tô.
|
— | |
| verb phrase |
đi taxi
We take a taxi to the airport.
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
|
— | |
| verb phrase |
đặt vé
I want to book a ticket for the train.
Tôi muốn đặt vé tàu.
|
— | |
| verb phrase |
lỡ chuyến xe buýt
She often misses the bus in the morning.
Cô ấy thường lỡ chuyến xe buýt vào buổi sáng.
|
— | |
| verb phrase |
thăm thành phố
We visit a city during our holiday.
Chúng tôi thăm một thành phố trong kỳ nghỉ.
|
— | |
| verb phrase |
mua vé
You need to buy a ticket before getting on the train.
Bạn cần mua vé trước khi lên tàu.
|
— | |
| verb phrase |
lên xe buýt
I get on the bus at 7 o’clock.
Tôi lên xe buýt lúc 7 giờ.
|
— | |
| verb phrase |
xuống tàu
He gets off the train at the station.
Anh ấy xuống tàu ở ga.
|
— | |
| verb phrase |
chờ ở nhà ga
We wait at the station for the train.
Chúng tôi chờ ở nhà ga để đón tàu.
|
— | |
| verb phrase |
thăm bảo tàng
They visit a museum during their trip.
Họ thăm bảo tàng trong chuyến đi.
|
— | |
| verb phrase |
đi thuyền
They take a boat on the river.
Họ đi thuyền trên sông.
|
— | |
| verb phrase |
tìm khách sạn
We need to find a hotel for the night.
Chúng tôi cần tìm khách sạn cho đêm nay.
|
— | |
| verb phrase |
băng qua đường
Always look before you cross the street.
Luôn nhìn trước khi băng qua đường.
|
— | |
| verb phrase |
lái xe đi làm
He drives to work every morning.
Anh ấy lái xe đi làm mỗi sáng.
|
— |
Đang tải...